Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
She-ogre
01
yêu tinh cái, nữ yêu tinh
a woman portrayed as ugly, aggressive, or monstrous
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
she-ogres
giống đực số ít
ogre
giống cái số ít
she-ogre
neutral form
monster
Các ví dụ
She muttered "she-ogre" after she yelled at him.
Cô ấy lẩm bẩm « quái vật cái » sau khi la mắng anh ta.
LanGeek



























