Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rock whore
01
gái điếm rock, đĩ rock
a woman regarded as promiscuous within rock music culture
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rock whores
Các ví dụ
The rock whore kissed the lead singer on stage.
Cô gái cuồng nhạc rock đã hôn ca sĩ chính trên sân khấu.



























