pissy bitch
pi
ˈpɪ
pi
ssy
si
si
bitch
bɪʧ
bich
/pˈɪsi bˈɪtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pissy bitch"trong tiếng Anh

Pissy bitch
01

thằng khó chịu hay cằn nhằn, kẻ cáu kỉnh hay phàn nàn

a person irritable, unpleasant, or constantly complaining
pissy bitch definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pissy bitches
Các ví dụ
Stop acting like a pissy bitch over a small mistake.
Ngừng hành động như một kẻ cáu kỉnh vì một lỗi nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng