ninnyhammer
ni
ˈnɪ
ni
nny
ni
ha
ˌha
ha
mmer

Định nghĩa và ý nghĩa của "ninnyhammer"trong tiếng Anh

Ninnyhammer
01

người ngốc nghếch, kẻ khờ dại

a simpleton or foolish person 
ninnyhammer definition and meaning
lỗi thời
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ninnyhammers
Các ví dụ
The ninnyhammer bought the scam product advertised on late-night TV. 

Kẻ ngốc nghếch đã mua sản phẩm lừa đảo được quảng cáo trên TV vào đêm khuya.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng