Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ninnyhammer
01
người ngốc nghếch, kẻ khờ dại
a simpleton or foolish person
Dated
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ninnyhammers
Các ví dụ
The ninnyhammer tried to fix the computer by hitting it.
Kẻ ngốc đã cố gắng sửa máy tính bằng cách đánh nó.



























