ninnyhammer
ni
ˈnɪ
ni
nny
ni
ha
ˌhæ
mmer
mər
mēr
/nˈɪnɪhˌamə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ninnyhammer"trong tiếng Anh

Ninnyhammer
01

người ngốc nghếch, kẻ khờ dại

a simpleton or foolish person
ninnyhammer definition and meaning
Dated
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ninnyhammers
Các ví dụ
The ninnyhammer tried to fix the computer by hitting it.
Kẻ ngốc đã cố gắng sửa máy tính bằng cách đánh nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng