Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ninnyhammer
01
người ngốc nghếch, kẻ khờ dại
a simpleton or foolish person
lỗi thời
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ninnyhammers
Các ví dụ
The ninnyhammer bought the scam product advertised on late-night TV.
Kẻ ngốc nghếch đã mua sản phẩm lừa đảo được quảng cáo trên TV vào đêm khuya.



























