mush head
mush
mʌʃ
mash
head
hɛd
hed

Định nghĩa và ý nghĩa của "mush head"trong tiếng Anh

Mush head
01

đầu óc trống rỗng, ngu ngốc

a weak-minded, stupid, or confused person 
mush head definition and meaning
informal
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mush heads
Các ví dụ
The mush head couldn't remember the simple instructions. 

Đầu bùn không thể nhớ được những hướng dẫn đơn giản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng