Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mrs. Quack-Quack
01
Bà Lắm Lời, Bà Ba Hoa
a woman mocked as silly, foolish, or excessively talkative
hài hước
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
gender specific
tên riêng
dạng số nhiều
Mrs. Quack-Quacks
giống cái số ít
Mrs. Quack-Quack
neutral form
chatterbox
Các ví dụ
The office chatterbox earned the nickname Mrs. Quack-Quack for never stopping talking.
Người nói nhiều trong văn phòng đã kiếm được biệt danh Bà Quạc-Quạc vì không bao giờ ngừng nói.
LanGeek



























