Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mister Charlie
01
Ông Charlie, Ông chủ da trắng
a white man in power or authority, especially one seen as oppressive
Dialect
American
xúc phạm
cách dùng cũ
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Mister Charlies
tên riêng
Các ví dụ
Mister Charlie owned the factory and paid Black workers less.
Mister Charlie sở hữu nhà máy và trả lương cho công nhân da đen ít hơn.



























