man cunt
man
man
man
cunt
kʌnt
kant

Định nghĩa và ý nghĩa của "man cunt"trong tiếng Anh

Man cunt
01

kẻ hèn nhát, kẻ đáng khinh

a contemptible or weak man 
man cunt definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
man cunts
Các ví dụ
The man cunt backed out of the fight at the last second. 

Kẻ hèn nhát đã rút lui khỏi trận đấu vào giây phút cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng