man cunt
man
mæn
mān
cunt
kʌnt
kant
/mˈan kˈʌnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "man cunt"trong tiếng Anh

Man cunt
01

kẻ hèn nhát, kẻ đáng khinh

a contemptible or weak man
man cunt definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
man cunts
Các ví dụ
The man cunt cried over a small cut.
Kẻ hèn nhát đã khóc vì một vết cắt nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng