jerkwad
jerk
ˈʤɜ:k
jēk
wad
wɒd
vod
jerkweed

Định nghĩa và ý nghĩa của "jerkwad"trong tiếng Anh

Jerkwad
01

thằng khốn, tên đáng ghét

a contemptible, obnoxious, or unpleasant person 
Dialectamerican flagAmerican
jerkwad definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jerkwads
Các ví dụ
The jerkwad took up two seats on the crowded bus. 

Tên khốn đã chiếm hai chỗ ngồi trên xe buýt đông đúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng