Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Handfucker
01
thằng khốn nạn, đồ vô giá trị
a contemptible or worthless person
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
That cheating handfucker doesn't deserve any sympathy from anyone.
Tên khốn nạn đó không xứng đáng nhận được bất kỳ sự thương cảm nào từ ai.
02
người thủ dâm, kẻ thủ dâm
someone who engages in manual self-stimulation
xúc phạm
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handfuckers
Các ví dụ
He's such a lonely handfucker that he hasn't left his room in days.
Anh ta là một thằng thủ dâm cô đơn đến nỗi đã không rời khỏi phòng trong nhiều ngày.



























