handfucker
hand
ˈhænd
hānd
fu
fa
cker
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "handfucker"trong tiếng Anh

Handfucker
01

thằng khốn nạn, đồ vô giá trị

a contemptible or worthless person 
handfucker definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
That cheating handfucker doesn't deserve any sympathy from anyone. 

Tên khốn nạn đó không xứng đáng nhận được bất kỳ sự thương cảm nào từ ai.

02

người thủ dâm, kẻ thủ dâm

someone who engages in manual self-stimulation 
xúc phạm
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handfuckers
Các ví dụ
He's such a lonely handfucker that he hasn't left his room in days. 

Anh ta là một thằng thủ dâm cô đơn đến nỗi đã không rời khỏi phòng trong nhiều ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng