Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cold fish
01
người lạnh lùng, người khó gần
someone who does not express emotions and is considered unfriendly
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cold fish
Các ví dụ
John is a nice guy, but he comes across as a bit of a cold fish. It's hard to tell what he's really thinking or feeling.
Đừng mong anh ấy chào đón nồng nhiệt; anh ấy là người lạnh lùng.



























