cold fish
cold
kəʊld
kewld
fish
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "cold fish"trong tiếng Anh

Cold fish
01

người lạnh lùng, người khó gần

someone who does not express emotions and is considered unfriendly 
cold fish definition and meaning
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cold fish
Các ví dụ
Everyone thought he was a cold fish, but he was just shy. 

Ai cũng nghĩ anh ấy là người lạnh lùng, nhưng thật ra anh ấy chỉ nhút nhát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng