fuckstain
fuck
ˈfʌk
fak
stain
steɪn
stein

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuckstain"trong tiếng Anh

Fuckstain
01

đồ rác rưởi, đồ cặn bã

a worthless or contemptible person 
fuckstain definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuckstains
Các ví dụ
That fuckstain stole my delivered package. 

Tên khốn nạn đó đã ăn cắp gói hàng đã giao của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng