fuckbucket
fuck
ˈfʌk
fak
bu
ba
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuckbucket"trong tiếng Anh

Fuckbucket
01

đồ khốn, kẻ đáng khinh

a contemptible or disgusting person 
fuckbucket definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuckbuckets
Các ví dụ
That fuckbucket stole tips from the jar when no one watched. 

Tên khốn nạn đó đã ăn cắp tiền boa từ lọ khi không ai để ý.

02

đĩ, gái điếm

a sexually promiscuous woman 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The guys at the bar crudely called the woman flirting with everyone a fuckbucket. 

Những gã ở quán bar đã thô tục gọi người phụ nữ đang tán tỉnh mọi người là một con đĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng