Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dum-dum
01
ngu ngốc, ngu xuẩn
a stupid or silly person
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dum-dums
Các ví dụ
The dum-dum forgot his lines during the school play.
Thằng ngốc đã quên lời thoại của mình trong vở kịch ở trường.
LanGeek



























