douche nozzle
douche
ˈdu:ʃ
doosh
no
no
zzle
zəl
zēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "douche nozzle"trong tiếng Anh

Douche nozzle
01

thằng khốn, đồ tồi

a contemptible or irritating person 
douche nozzle definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
douche nozzles
Các ví dụ
The douche nozzle took forever at the ATM with small talk. 

Thằng khốn mất một khoảng thời gian vô tận ở máy ATM với những cuộc nói chuyện vô vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng