Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Douche nozzle
01
thằng khốn, đồ tồi
a contemptible or irritating person
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
douche nozzles
Các ví dụ
The douche nozzle took forever at the ATM with small talk.
Thằng khốn mất một khoảng thời gian vô tận ở máy ATM với những cuộc nói chuyện vô vị.



























