dirtbrain
dirt
ˈdɜrt
dērt
brain
breɪn
brein
/dˈɜːtbɹeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dirtbrain"trong tiếng Anh

Dirtbrain
01

kẻ ngốc, người ngu ngốc

a stupid or foolish person
dirtbrain definition and meaning
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dirtbrains
Các ví dụ
Some dirtbrain left the gate open overnight.
Một kẻ ngu ngốc đã để cổng mở suốt đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng