ding-head
ding
dɪng
ding
head
hɛd
hed

Định nghĩa và ý nghĩa của "ding-head"trong tiếng Anh

Ding-head
01

ngu ngốc, ngu xuẩn

a stupid or foolish person 
ding-head definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ding-heads
Các ví dụ
The ding-head left his wallet on the restaurant table. 

Kẻ ngốc đã để lại ví của mình trên bàn nhà hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng