Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dickwad
01
kẻ ngốc, người vô ý
someone who is selfish, rude, stupid, or inconsiderate
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dickwads
Các ví dụ
I was having a good day until some dickwad started yelling at the cashier.
Tôi đang có một ngày tốt lành cho đến khi một thằng khốn bắt đầu la hét với nhân viên thu ngân.
Cây Từ Vựng
dickwad
dick
wad



























