Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dick mouth
01
mồm láo, miệng hỗn
a loud-mouthed, obnoxious, disrespectful person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dick mouths
Các ví dụ
I 'm done arguing with that dick mouth — it's like talking to a wall.
Tôi đã xong tranh cãi với cái mồm loa đó—giống như nói chuyện với bức tường vậy.



























