Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dickass
01
thằng khốn, thằng ngu
a contemptible, annoying, or foolish person
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dickasses
Các ví dụ
The dickass driver sped through the school zone.
Tài xế ngu ngốc đã phóng nhanh qua khu vực trường học.
Cây Từ Vựng
dickass
dick
ass



























