Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
DEI hire
01
tuyển dụng DEI, nhân viên DEI
a person implied to have been hired solely due to diversity, equity, and inclusion initiatives rather than merit
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
DEI hires
Các ví dụ
Online comments called the new executive a DEI hire with no experience.
Các bình luận trực tuyến gọi giám đốc mới là tuyển dụng DEI không có kinh nghiệm.



























