Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cunning linguist
01
nhà ngôn ngữ học xảo quyệt, nhà ngôn ngữ học khôn ngoan
a clever play on words for someone skilled at cunnilingus
hài hước
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cunning linguists
Các ví dụ
He introduced himself as a cunning linguist and got laughs.
Anh ấy tự giới thiệu mình là một nhà ngôn ngữ học khéo léo và khiến mọi người cười.
LanGeek



























