Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chomo
01
kẻ ấu dâm, kẻ xâm hại trẻ em
a child molester or convicted sex offender against children
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chomos
Các ví dụ
Inmates separated the chomo from general population for his own safety.
Các tù nhân đã tách chomo ra khỏi dân số chung vì sự an toàn của chính anh ta.



























