Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chav
01
dân chợ, trọc phú
a young lower-class person perceived as uncultured, aggressive, and flashy
Dialect
British
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chavs
Các ví dụ
The tabloids stereotyped council estate kids as chavs.
Các tờ báo lá cải đã định kiến trẻ em từ các khu nhà ở xã hội là chavs.



























