Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chav
01
dân chợ, trọc phú
a young lower-class person perceived as uncultured, aggressive, and flashy
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chavs
Các ví dụ
The chav wore a tracksuit and gold chains to the club.
Chav mặc bộ đồ thể thao và dây chuyền vàng đến câu lạc bộ.
LanGeek



























