brickhead
brick
ˈbrɪk
brik
head
hɛd
hed
dickhead

Định nghĩa và ý nghĩa của "brickhead"trong tiếng Anh

Brickhead
01

đầu gỗ, ngu ngốc

a stupid or thick-headed person 
brickhead definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brickheads
Các ví dụ
The brickhead couldn't remember the simple password after ten tries. 

Brickhead không thể nhớ mật khẩu đơn giản sau mười lần thử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng