brickhead
brick
ˈbrɪk
brik
head
hɛd
hed
/bɹˈɪkhɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brickhead"trong tiếng Anh

Brickhead
01

đầu gỗ, ngu ngốc

a stupid or thick-headed person
brickhead definition and meaning
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brickheads
Các ví dụ
She called the forgetful mechanic a brickhead.
Cô ấy gọi người thợ máy hay quên là brickhead.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng