Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brickhead
01
đầu gỗ, ngu ngốc
a stupid or thick-headed person
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brickheads
Các ví dụ
The brickhead couldn't remember the simple password after ten tries.
Brickhead không thể nhớ mật khẩu đơn giản sau mười lần thử.
Cây Từ Vựng
brickhead
brick
head



























