bitch-ass
Pronunciation
/bˈɪtʃˈæs/
bitchass

Định nghĩa và ý nghĩa của "bitch-ass"trong tiếng Anh

bitch-ass
01

hèn nhát, yếu đuối

cowardly, weak, contemptible
Dialectamerican flagAmerican
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bitch-ass
so sánh hơn
more bitch-ass
có thể phân cấp
Các ví dụ
That bitch-ass move cost the team the win.
Động thái hèn nhát đó khiến đội mất chiến thắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng