Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Assmouth
01
người ba hoa, kẻ thô tục
a loud, obnoxious, or foul-mouthed person
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
assmouths
Các ví dụ
The assmouth neighbor screams at his wife every night.
Người hàng xóm assmouth hét vào mặt vợ mình mỗi đêm.



























