Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wankerish
01
tự phụ, ngu ngốc
behaving in an obnoxious, self-important, or idiotic manner
Dialect
British
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wankerish
so sánh hơn
more wankerish
có thể phân cấp
Các ví dụ
His wankerish attitude ruined the entire group trip.
Thái độ ngu ngốc của anh ta đã làm hỏng toàn bộ chuyến đi nhóm.



























