knobber
kno
ˈnɑ:
naa
bber
bər
bēr
/nˈɒbə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "knobber"trong tiếng Anh

Knobber
01

kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc

a stupid, obnoxious, or contemptible person
Dialectbritish flagBritish
knobber definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
knobbers
Các ví dụ
Some knobber scratched my car in the car park.
Một thằng ngốc đã làm xước xe của tôi trong bãi đỗ xe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng