knobber
kno
ˈnɒ
no
bber

Định nghĩa và ý nghĩa của "knobber"trong tiếng Anh

Knobber
01

kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc

a stupid, obnoxious, or contemptible person 
Dialectbritish flagBritish
knobber definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
knobbers
Các ví dụ
The knobber in the cinema kept talking through the film. 

Knobber trong rạp chiếu phim cứ nói suốt bộ phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng