bawbag
baw
ˈbɔ:
baw
bag
bæg
bāg
/bˈɔːbaɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bawbag"trong tiếng Anh

Bawbag
01

thằng khốn, đồ đểu

(Scottish) an obnoxious, contemptible, or unpleasant person
Dialectbritish flagBritish
bawbag definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Some bawbag let their dog crap on the playground.
Bawbag để chó của họ ị ra sân chơi.
02

bìu dái, hòn dái

(Scottish) the scrotum
Dialectbritish flagBritish
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bawbags
Các ví dụ
He scratched his bawbag absent-mindedly while watching TV.
Anh ấy gãi bìu dái một cách vô ý thức khi đang xem TV.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng