Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bawbag
01
thằng khốn, đồ đểu
(Scottish) an obnoxious, contemptible, or unpleasant person
Dialect
British
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Some bawbag let their dog crap on the playground.
Bawbag để chó của họ ị ra sân chơi.
02
bìu dái, hòn dái
(Scottish) the scrotum
Dialect
British
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bawbags
Các ví dụ
He scratched his bawbag absent-mindedly while watching TV.
Anh ấy gãi bìu dái một cách vô ý thức khi đang xem TV.



























