Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chat shit
01
to talk nonsense or lie
Dialect
British
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
He's chatting shit about how he met a celebrity last night.
02
to have a casual conversation
Dialect
British
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
We sat in the pub just chatting shit for hours.



























