shitbag
shit
ˈʃɪt
shit
bag
bæg
bāg
shitfag

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitbag"trong tiếng Anh

Shitbag
01

bụng, dạ dày

the stomach or gut, especially when feeling sick 
shitbag definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
My shitbag is killing me after that greasy burger. 

Bụng của tôi đang giết tôi sau chiếc bánh mì kẹp thịt nhiều dầu mỡ đó.

02

đồ khốn, kẻ đê tiện

a worthless, despicable, or contemptible person 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitbags
Các ví dụ
That shitbag stole my package off the porch. 

Tên khốn nạn đó đã lấy trộm gói hàng của tôi từ hiên nhà.

03

túi thông ruột kết, túi phân

a colostomy bag 
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
After surgery, he had to empty the shitbag every few hours. 

Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải làm trống túi colostomy vài giờ một lần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng