Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lower than whaleshit
/lˈoʊɚ ðɐn wˈeɪlʃɪt/
lower than whaleshit
01
thấp hơn phân cá voi, chán nản hơn phân cá voi
feeling extremely depressed or emotionally low
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
lowest than whaleshit
so sánh hơn
lower than whaleshit
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was lower than whaleshit after getting rejected again.
Cô ấy cảm thấy thấp hơn cả phân cá voi sau khi bị từ chối lần nữa.
02
thấp hơn phân cá voi, đê tiện hơn chất thải của cá voi
having very low morals, ethics, or character
slang
vulgar
Các ví dụ
The corrupt cop is lower than whaleshit.
Cảnh sát tham nhũng thấp hơn phân cá voi.



























