Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lower than whaleshit
01
thấp hơn phân cá voi, chán nản hơn phân cá voi
feeling extremely depressed or emotionally low
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
lowest than whaleshit
so sánh hơn
lower than whaleshit
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the breakup, he felt lower than whaleshit for months.
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy thấp hơn phân cá voi trong nhiều tháng.
02
thấp hơn phân cá voi, đê tiện hơn chất thải của cá voi
having very low morals, ethics, or character
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
That scammer is lower than whaleshit.
Kẻ lừa đảo đó thấp hơn cả phân cá voi.



























