Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bullshit artist
01
nghệ sĩ nói dóc, kẻ ba hoa
a person who habitually exaggerates, flatters, or spreads nonsense to deceive or impress others
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bullshit artists
Các ví dụ
The salesman was a real bullshit artist, promising features the product didn't have.
Người bán hàng là một kẻ nói dối trắng trợn, hứa hẹn những tính năng mà sản phẩm không có.



























