Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuntfucker
01
thằng khốn, đồ đê tiện
a stupid, contemptible, or undesirable person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cuntfuckers
Các ví dụ
The cuntfucker who stole my phone ran off laughing.
Thằng khốn nạn ăn cắp điện thoại của tôi đã bỏ chạy cười nhạo.
02
đụ lồn, chịch lồn
a lesbian woman
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
In the old days, bigots used cuntfucker as an anti-lesbian slur.
Ngày xưa, những kẻ cố chấp đã sử dụng đụ mẹ lồn như một lời lăng mạ chống lại đồng tính nữ.



























