fuckuppery
fu
ˈfʌ
fa
cku
ˌkʌ
ka
ppe
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuckuppery"trong tiếng Anh

Fuckuppery
01

hỗn loạn, thảm họa

serious trouble, chaos, or ruination caused by mistakes or bad decisions 
Dialectamerican flagAmerican
fuckuppery definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The whole project turned into complete fuckuppery after the budget cut. 

Toàn bộ dự án đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn sau khi cắt giảm ngân sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng