Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fuck over
[phrase form: fuck]
01
lừa gạt, phản bội
to deliberately exploit, cheat, or betray someone for personal gain
Dialect
American
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
fuck
thì hiện tại
fuck over
ngôi thứ ba số ít
fucks over
hiện tại phân từ
fucking over
quá khứ đơn
fucked over
quá khứ phân từ
fucked over
Các ví dụ
She got fucked over in the divorce settlement and lost the house.
Cô ấy bị lừa trong thỏa thuận ly hôn và mất nhà.



























