Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fatherfucker
01
thằng khốn nạn, đồ chó đẻ
a despicable or contemptible person
Dialect
American
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fatherfuckers
Các ví dụ
The fatherfucker who robbed the old lady deserves the worst.
Thằng khốn cướp bà cụ già xứng đáng bị trừng phạt nặng nhất.
02
kẻ địt cha, thằng đụ cha
a homosexual man
Dialect
American
offensive
slang
vulgar
Các ví dụ
He whispered " fatherfucker " about the openly gay coworker.
Anh ấy thì thầm "bê đê" về đồng nghiệp công khai là người đồng tính.
03
người săn đàn ông lớn tuổi, phụ nữ tìm kiếm đàn ông lớn tuổi
a woman who has sexual relationships with men significantly older than herself
offensive
slang
vulgar
Các ví dụ
The tabloid headline branded her a gold-digging fatherfucker.
Tiêu đề của tờ báo lá cải gọi cô ấy là kẻ săn đàn ông già.



























