brotherfucker
bro
ˈbrʌ
bra
ther
ðə
dhē
fu
ˌfʌ
fa
cker
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "brotherfucker"trong tiếng Anh

Brotherfucker
01

thằng địt anh em, kẻ đụ anh em

a homosexual man 
Dialectamerican flagAmerican
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brotherfuckers
Các ví dụ
The drunk redneck yelled "brotherfucker" at the gay couple holding hands. 

Gã nhà quê say rượu hét « thằng đụ anh em » vào cặp đồng tính nắm tay nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng