Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
billy-be-damned
01
chết tiệt, đáng nguyền rủa
used for emphasis
Dialect
American
dated
vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
That 's a billy-be-damned lie and you know it.
Đó là một lời nói dối billy-be-damned và bạn biết điều đó.



























