Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
billy-be-damned
01
chết tiệt, đáng nguyền rủa
used for emphasis
Dialect
American
lỗi thời
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
He's a billy-be-damned fool if he thinks he can fix the roof in this rain.
Anh ta là một thằng chết tiệt nếu nghĩ rằng có thể sửa mái nhà trong cơn mưa này.



























