numbnuts
numb
ˈnʌm
nam
nuts
nʌts
nats

Định nghĩa và ý nghĩa của "numbnuts"trong tiếng Anh

Numbnuts
01

thằng ngốc, kẻ ngu ngốc

a stupid, foolish, or insensitive person 
Dialectamerican flagAmerican
numbnuts definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
numbnuts
Các ví dụ
Some numbnuts parked in the handicapped spot without a permit. 

Một kẻ ngốc đã đỗ xe ở chỗ dành cho người khuyết tật mà không có giấy phép.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng