numbnuts
numb
nəm
nēm
nuts
nəts
nēts
/nˈʌmbnʌts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "numbnuts"trong tiếng Anh

Numbnuts
01

thằng ngốc, kẻ ngu ngốc

a stupid, foolish, or insensitive person
Dialectamerican flagAmerican
numbnuts definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
numbnuts
Các ví dụ
The numbnuts forgot to lock the door and the house got robbed.
Thằng ngốc quên khóa cửa và nhà bị trộm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng