Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cockwomble
01
kẻ ngốc, người ngu ngốc
a very annoying, incompetent, or stupid person
Dialect
British
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockwombles
Các ví dụ
The cockwomble in front of me was driving 40 in a 60 zone.
Cockwomble trước mặt tôi đang lái 40 trong khu vực 60.



























