cockwomble
cock
ˈkɒk
kok
wom
ˌwɒm
vom
ble
bəl
bēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockwomble"trong tiếng Anh

Cockwomble
01

kẻ ngốc, người ngu ngốc

a very annoying, incompetent, or stupid person 
Dialectbritish flagBritish
cockwomble definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockwombles
Các ví dụ
The cockwomble in front of me was driving 40 in a 60 zone. 

Cockwomble trước mặt tôi đang lái 40 trong khu vực 60.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng