Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Butthead
01
thằng ngốc, kẻ ngu ngốc
a person who is acting stupid, annoying, or foolish
Dialect
American
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buttheads
Các ví dụ
My brother is a complete butthead when he hides my phone for fun.
Anh trai tôi là một thằng ngốc hoàn toàn khi anh ấy giấu điện thoại của tôi để vui.
Cây Từ Vựng
butthead
butt
head



























