jagoff
jag
ˈʤæg
jāg
off
ɒf
of
jaggoff

Định nghĩa và ý nghĩa của "jagoff"trong tiếng Anh

Jagoff
01

thằng ngốc, thằng khốn

a detestable, annoying, or foolish person 
Dialectamerican flagAmerican
jagoff definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jagoffs
Các ví dụ
The yinzer driver honked and yelled "move it, jagoff!" at the slow car. 

Tài xế yinzer bấm còi và hét "tránh ra, thằng ngốc!" vào chiếc xe chạy chậm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng