Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jagoff
01
thằng ngốc, thằng khốn
a detestable, annoying, or foolish person
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jagoffs
Các ví dụ
The yinzer driver honked and yelled "move it, jagoff!" at the slow car.
Tài xế yinzer bấm còi và hét "tránh ra, thằng ngốc!" vào chiếc xe chạy chậm.



























