jagoff
jag
ˈʤæg
jāg
off
ɑf
aaf
/dʒˈaɡɒf/
jaggoff

Định nghĩa và ý nghĩa của "jagoff"trong tiếng Anh

Jagoff
01

thằng ngốc, thằng khốn

a detestable, annoying, or foolish person
Dialectamerican flagAmerican
jagoff definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jagoffs
Các ví dụ
She muttered " what a jagoff " after the rude customer stormed out.
Cô ấy lẩm bẩm "thật là jagoff" sau khi khách hàng thô lỗ bỏ đi trong cơn giận dữ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng