Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dumbo
01
ngu ngốc, ngu xuẩn
a dim-witted or unintelligent person
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dumbos
Các ví dụ
The kids teased the dumbo in class who answered every question wrong.
Những đứa trẻ trêu chọc thằng ngốc trong lớp người mà trả lời sai mọi câu hỏi.



























