Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ass peddler
01
ma cô, người chủ mại dâm
a person who procures clients for prostitutes
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ass peddlers
Các ví dụ
The undercover cops arrested the ass peddler working the street corner.
Cảnh sát ngầm đã bắt giữ ma cô đang làm việc ở góc phố.
02
ma cô, kẻ buôn bán thịt
a prostitute who sells sexual services
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The vice squad rounded up several ass peddlers soliciting on the highway.
Đội đặc nhiệm đạo đức đã bắt giữ một số ma cô đang mời chào trên đường cao tốc.
LanGeek



























