fucknut
fuck
ˈfək
fēk
nut
nʌt
nat
/fˈʌknʌt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fucknut"trong tiếng Anh

Fucknut
01

thằng ngốc, kẻ ngu ngốc

an irrational, eccentric, or wildly foolish person
fucknut definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fucknuts
Các ví dụ
Some fucknut decided to set off fireworks in the dry forest.
Một thằng ngu đã quyết định bắn pháo hoa trong khu rừng khô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng