Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fucknut
01
thằng ngốc, kẻ ngu ngốc
an irrational, eccentric, or wildly foolish person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fucknuts
Các ví dụ
Some fucknut decided to set off fireworks in the dry forest.
Một thằng ngu đã quyết định bắn pháo hoa trong khu rừng khô.



























