cognitive semantics
Pronunciation
/kˈɑːɡnɪtˌɪv səmˈæntɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cognitive semantics"trong tiếng Anh

Cognitive semantics
01

ngữ nghĩa nhận thức, ngữ nghĩa tri nhận

a linguistic discipline that investigates how language meaning is shaped by cognitive processes, such as perception, categorization, and conceptualization, emphasizing the interplay between language and human thought
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng