coffeepot
co
ˈkɑ:
kaa
ffee
fi
fi
pot
ˌpɑt
paat
/kˈɒfɪpˌɒt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coffeepot"trong tiếng Anh

Coffeepot
01

bình pha cà phê, ấm cà phê

a type of kitchenware used for making and serving coffee, usually made of metal or ceramic, and featuring a spout for pouring and a handle for carrying
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coffeepots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng