age group
age
eɪʤ
eij
group
gru:p
groop
/ˈeɪdʒ ɡɹˈuːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "age group"trong tiếng Anh

Age group
01

nhóm tuổi, độ tuổi

a group of people having approximately the same age
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
age groups
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng