Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Age group
01
nhóm tuổi, độ tuổi
a group of people having approximately the same age
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
age groups
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhóm tuổi, độ tuổi